Bộ Chuyển Đổi Hải Lý (nmi)
Hải Lý (nmi) là đơn vị chiều dài. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Hải Lý sang bất kỳ đơn vị chiều dài nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 nmi = 1.8520e+12 nm | Nanômét |
| 1 nmi = 1.8520e+09 µm | Micrômét |
| 1 nmi = 1.8520e+06 mm | Milimét |
| 1 nmi = 185200 cm | Xentimét |
| 1 nmi = 1852 m | Mét |
| 1 nmi = 1.852 km | Kilômét |
| 1 nmi = 72913.385827 in | Inch |
| 1 nmi = 6076.115486 ft | Foot |
| 1 nmi = 2025.371829 yd | Yard |
| 1 nmi = 1.150779 mi | Dặm |