Bộ Chuyển Đổi Inch (in)
Inch (in) là đơn vị chiều dài. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Inch sang bất kỳ đơn vị chiều dài nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 in = 2.5400e+07 nm | Nanômét |
| 1 in = 25400 µm | Micrômét |
| 1 in = 25.4 mm | Milimét |
| 1 in = 2.54 cm | Xentimét |
| 1 in = 0.0254 m | Mét |
| 1 in = 2.5400e-05 km | Kilômét |
| 1 in = 0.0833333 ft | Foot |
| 1 in = 0.0277778 yd | Yard |
| 1 in = 1.5783e-05 mi | Dặm |
| 1 in = 1.3715e-05 nmi | Hải Lý |