Bộ Chuyển Đổi Foot Vuông (ft²)
Foot vuông (ft²) là đơn vị diện tích. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Foot vuông sang bất kỳ đơn vị diện tích nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 ft² = 92903.04 mm² | Milimét vuông |
| 1 ft² = 929.0304 cm² | Xentimét vuông |
| 1 ft² = 0.092903 m² | Mét vuông |
| 1 ft² = 9.2903e-06 ha | Héc ta |
| 1 ft² = 9.2903e-08 km² | Kilômét vuông |
| 1 ft² = 144 in² | Inch vuông |
| 1 ft² = 0.111111 yd² | Yard Vuông |
| 1 ft² = 2.2957e-05 ac | Mẫu Anh |
| 1 ft² = 3.5870e-08 mi² | Dặm vuông |