Bộ Chuyển Đổi Gigawatt Giờ (GWh)
Gigawatt giờ (GWh) là đơn vị năng lượng. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Gigawatt giờ sang bất kỳ đơn vị năng lượng nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 GWh = 3.6000e+12 J | Joule |
| 1 GWh = 3.6000e+09 kJ | Kilojoule |
| 1 GWh = 1.0000e+09 Wh | Watt giờ |
| 1 GWh = 1.0000e+06 kWh | Kilowatt giờ |
| 1 GWh = 1000 MWh | Megawatt giờ |
| 1 GWh = 8.6042e+11 cal | Calo |
| 1 GWh = 8.6042e+08 kcal | Kilocalo |
| 1 GWh = 3.4121e+09 BTU | Đơn Vị Nhiệt Anh |