Bộ Chuyển Đổi Nanômét (nm)
Nanômét (nm) là đơn vị chiều dài. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Nanômét sang bất kỳ đơn vị chiều dài nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 nm = 0.001 µm | Micrômét |
| 1 nm = 1.0000e-06 mm | Milimét |
| 1 nm = 1.0000e-07 cm | Xentimét |
| 1 nm = 1.0000e-09 m | Mét |
| 1 nm = 1.0000e-12 km | Kilômét |
| 1 nm = 3.9370e-08 in | Inch |
| 1 nm = 3.2808e-09 ft | Foot |
| 1 nm = 1.0936e-09 yd | Yard |
| 1 nm = 6.2137e-13 mi | Dặm |
| 1 nm = 5.3996e-13 nmi | Hải Lý |