Bộ Chuyển Đổi Inch Khối (in³)
Inch khối (in³) là đơn vị thể tích. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Inch khối sang bất kỳ đơn vị thể tích nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 in³ = 16387.1 mm³ | Milimét khối |
| 1 in³ = 16.3871 cm³ | Xentimét khối |
| 1 in³ = 16.3871 ml | Milit |
| 1 in³ = 0.0163871 l | Lít |
| 1 in³ = 1.6387e-05 kl | Kilolít |
| 1 in³ = 1.6387e-05 m³ | Mét khối |
| 1 in³ = 1.6387e-14 km³ | Kilômét khối |
| 1 in³ = 3.324684 tsp | Thìa cà phê |
| 1 in³ = 1.108225 tbsp | Thìa canh |
| 1 in³ = 0.554114 fl oz | Ounce lỏng |
| 1 in³ = 0.0692643 cup | Cốc |
| 1 in³ = 0.0346321 pt | Pint |
| 1 in³ = 0.0173161 qt | Quart |
| 1 in³ = 0.00432902 gal | Gallon |
| 1 in³ = 0.000578706 ft³ | Foot khối |
| 1 in³ = 2.1434e-05 yd³ | Yard khối |
| 1 in³ = 0.00360466 imp gal | Gallon Anh |
| 1 in³ = 0.0288373 imp pt | Pint Anh |
| 1 in³ = 0.576745 imp fl oz | Ounce Chất Lỏng Anh |