Bộ chuyển đổi Xentimét khối sang Inch khối
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Xentimét khối (cm³) sang Inch khối (in³). Chỉ cần nhập số lượng Xentimét khối mong muốn bên dưới và chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
cm³ = in³
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Xentimét khối sang Inch khối, nhân giá trị với 0.0610236.
in³ = cm³ × 0.0610236
Ví dụ
5 cm³ × 0.0610236 = 0.305118 in³
Chuyển đổi
| Xentimét khối (cm³) | Inch khối (in³) |
|---|---|
| 1 cm³ | 0.0610236 in³ |
| 2 cm³ | 0.122047 in³ |
| 3 cm³ | 0.183071 in³ |
| 5 cm³ | 0.305118 in³ |
| 10 cm³ | 0.610236 in³ |
| 20 cm³ | 1.220472 in³ |
| 50 cm³ | 3.051181 in³ |
| 100 cm³ | 6.102361 in³ |
| 500 cm³ | 30.511805 in³ |
| 1000 cm³ | 61.02361 in³ |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Inch khối trong 1 cm³?
1 cm³ bằng 0.0610236 in³.
Có bao nhiêu Inch khối trong 5 cm³?
5 cm³ bằng 0.305118 in³.