Bộ Chuyển Đổi Dặm Vuông (mi²)
Dặm vuông (mi²) là đơn vị diện tích. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Dặm vuông sang bất kỳ đơn vị diện tích nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 mi² = 2.5900e+12 mm² | Milimét vuông |
| 1 mi² = 2.5900e+10 cm² | Xentimét vuông |
| 1 mi² = 2.5900e+06 m² | Mét vuông |
| 1 mi² = 258.998811 ha | Héc ta |
| 1 mi² = 2.589988 km² | Kilômét vuông |
| 1 mi² = 4.0145e+09 in² | Inch vuông |
| 1 mi² = 2.7878e+07 ft² | Foot vuông |
| 1 mi² = 3.0976e+06 yd² | Yard Vuông |
| 1 mi² = 640 ac | Mẫu Anh |