Bộ Chuyển Đổi Yard Vuông (yd²)
Yard Vuông (yd²) là đơn vị diện tích. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Yard Vuông sang bất kỳ đơn vị diện tích nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 yd² = 836127.36 mm² | Milimét vuông |
| 1 yd² = 8361.2736 cm² | Xentimét vuông |
| 1 yd² = 0.836127 m² | Mét vuông |
| 1 yd² = 8.3613e-05 ha | Héc ta |
| 1 yd² = 8.3613e-07 km² | Kilômét vuông |
| 1 yd² = 1296 in² | Inch vuông |
| 1 yd² = 9 ft² | Foot vuông |
| 1 yd² = 0.000206612 ac | Mẫu Anh |
| 1 yd² = 3.2283e-07 mi² | Dặm vuông |