Bộ Chuyển Đổi Cốc (cup)
Cốc (cup) là đơn vị thể tích. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Cốc sang bất kỳ đơn vị thể tích nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 cup = 236588 mm³ | Milimét khối |
| 1 cup = 236.588 cm³ | Xentimét khối |
| 1 cup = 236.588 ml | Milit |
| 1 cup = 0.236588 l | Lít |
| 1 cup = 0.000236588 kl | Kilolít |
| 1 cup = 0.000236588 m³ | Mét khối |
| 1 cup = 2.3659e-13 km³ | Kilômét khối |
| 1 cup = 47.999968 tsp | Thìa cà phê |
| 1 cup = 15.999946 tbsp | Thìa canh |
| 1 cup = 14.437454 in³ | Inch khối |
| 1 cup = 8 fl oz | Ounce lỏng |
| 1 cup = 0.5 pt | Pint |
| 1 cup = 0.25 qt | Quart |
| 1 cup = 0.0625 gal | Gallon |
| 1 cup = 0.00835504 ft³ | Foot khối |
| 1 cup = 0.000309445 yd³ | Yard khối |
| 1 cup = 0.0520421 imp gal | Gallon Anh |
| 1 cup = 0.416337 imp pt | Pint Anh |
| 1 cup = 8.326734 imp fl oz | Ounce Chất Lỏng Anh |