Bộ Chuyển Đổi Foot (ft)
Foot (ft) là đơn vị chiều dài. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Foot sang bất kỳ đơn vị chiều dài nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 ft = 3.0480e+08 nm | Nanômét |
| 1 ft = 304800 µm | Micrômét |
| 1 ft = 304.8 mm | Milimét |
| 1 ft = 30.48 cm | Xentimét |
| 1 ft = 0.3048 m | Mét |
| 1 ft = 0.0003048 km | Kilômét |
| 1 ft = 12 in | Inch |
| 1 ft = 0.333333 yd | Yard |
| 1 ft = 0.000189394 mi | Dặm |
| 1 ft = 0.000164579 nmi | Hải Lý |