Bộ Chuyển Đổi Gallon (gal)
Gallon (gal) là đơn vị thể tích. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Gallon sang bất kỳ đơn vị thể tích nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 gal = 3.7854e+06 mm³ | Milimét khối |
| 1 gal = 3785.41 cm³ | Xentimét khối |
| 1 gal = 3785.41 ml | Milit |
| 1 gal = 3.78541 l | Lít |
| 1 gal = 0.00378541 kl | Kilolít |
| 1 gal = 0.00378541 m³ | Mét khối |
| 1 gal = 3.7854e-12 km³ | Kilômét khối |
| 1 gal = 767.999886 tsp | Thìa cà phê |
| 1 gal = 255.99927 tbsp | Thìa canh |
| 1 gal = 230.999384 in³ | Inch khối |
| 1 gal = 128.000068 fl oz | Ounce lỏng |
| 1 gal = 16.000008 cup | Cốc |
| 1 gal = 8.000004 pt | Pint |
| 1 gal = 3.999998 qt | Quart |
| 1 gal = 0.133681 ft³ | Foot khối |
| 1 gal = 0.00495113 yd³ | Yard khối |
| 1 gal = 0.832674 imp gal | Gallon Anh |
| 1 gal = 6.66139 imp pt | Pint Anh |
| 1 gal = 133.227807 imp fl oz | Ounce Chất Lỏng Anh |