Bộ Chuyển Đổi Xentimét (cm)
Xentimét (cm) là đơn vị chiều dài. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Xentimét sang bất kỳ đơn vị chiều dài nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 cm = 1.0000e+07 nm | Nanômét |
| 1 cm = 10000 µm | Micrômét |
| 1 cm = 10 mm | Milimét |
| 1 cm = 0.01 m | Mét |
| 1 cm = 1.0000e-05 km | Kilômét |
| 1 cm = 0.393701 in | Inch |
| 1 cm = 0.0328084 ft | Foot |
| 1 cm = 0.0109361 yd | Yard |
| 1 cm = 6.2137e-06 mi | Dặm |
| 1 cm = 5.3996e-06 nmi | Hải Lý |