Bộ chuyển đổi Xentimét sang Dặm
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Xentimét (cm) sang Dặm (mi). Chỉ cần nhập số lượng Xentimét mong muốn bên dưới và chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
cm = mi
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Xentimét sang Dặm, nhân giá trị với 6.2137e-06.
mi = cm × 6.2137e-06
Ví dụ
5 cm × 6.2137e-06 = 3.1069e-05 mi
Chuyển đổi
| Xentimét (cm) | Dặm (mi) |
|---|---|
| 1 cm | 6.2137e-06 mi |
| 2 cm | 1.2427e-05 mi |
| 3 cm | 1.8641e-05 mi |
| 5 cm | 3.1069e-05 mi |
| 10 cm | 6.2137e-05 mi |
| 20 cm | 0.000124274 mi |
| 50 cm | 0.000310686 mi |
| 100 cm | 0.000621371 mi |
| 500 cm | 0.00310686 mi |
| 1000 cm | 0.00621371 mi |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Dặm trong 1 cm?
1 cm bằng 6.2137e-06 mi.
Có bao nhiêu Dặm trong 5 cm?
5 cm bằng 3.1069e-05 mi.