Bộ Chuyển Đổi Pint (pt)
Pint (pt) là đơn vị thể tích. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Pint sang bất kỳ đơn vị thể tích nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 pt = 473176 mm³ | Milimét khối |
| 1 pt = 473.176 cm³ | Xentimét khối |
| 1 pt = 473.176 ml | Milit |
| 1 pt = 0.473176 l | Lít |
| 1 pt = 0.000473176 kl | Kilolít |
| 1 pt = 0.000473176 m³ | Mét khối |
| 1 pt = 4.7318e-13 km³ | Kilômét khối |
| 1 pt = 95.999935 tsp | Thìa cà phê |
| 1 pt = 31.999892 tbsp | Thìa canh |
| 1 pt = 28.874908 in³ | Inch khối |
| 1 pt = 16 fl oz | Ounce lỏng |
| 1 pt = 2 cup | Cốc |
| 1 pt = 0.499999 qt | Quart |
| 1 pt = 0.125 gal | Gallon |
| 1 pt = 0.0167101 ft³ | Foot khối |
| 1 pt = 0.000618891 yd³ | Yard khối |
| 1 pt = 0.104084 imp gal | Gallon Anh |
| 1 pt = 0.832673 imp pt | Pint Anh |
| 1 pt = 16.653467 imp fl oz | Ounce Chất Lỏng Anh |