Bộ Chuyển Đổi Yard (yd)
Yard (yd) là đơn vị chiều dài. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Yard sang bất kỳ đơn vị chiều dài nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 yd = 9.1440e+08 nm | Nanômét |
| 1 yd = 914400 µm | Micrômét |
| 1 yd = 914.4 mm | Milimét |
| 1 yd = 91.44 cm | Xentimét |
| 1 yd = 0.9144 m | Mét |
| 1 yd = 0.0009144 km | Kilômét |
| 1 yd = 36 in | Inch |
| 1 yd = 3 ft | Foot |
| 1 yd = 0.000568182 mi | Dặm |
| 1 yd = 0.000493737 nmi | Hải Lý |