Bộ Chuyển Đổi Kilôgam (kg)
Kilôgam (kg) là đơn vị khối lượng. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Kilôgam sang bất kỳ đơn vị khối lượng nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 kg = 1.0000e+09 mcg | Micrôgam |
| 1 kg = 1.0000e+06 mg | Miligam |
| 1 kg = 1000 g | Gam |
| 1 kg = 35.273962 oz | Ounce |
| 1 kg = 2.204623 lb | Pound |
| 1 kg = 0.157473 st | Stone |
| 1 kg = 0.001 t | Tấn Mét |
| 1 kg = 0.00110231 tn | Tấn Mỹ |