Bộ Chuyển Đổi Milimét (mm)
Milimét (mm) là đơn vị chiều dài. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Milimét sang bất kỳ đơn vị chiều dài nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 mm = 1.0000e+06 nm | Nanômét |
| 1 mm = 1000 µm | Micrômét |
| 1 mm = 0.1 cm | Xentimét |
| 1 mm = 0.001 m | Mét |
| 1 mm = 1.0000e-06 km | Kilômét |
| 1 mm = 0.0393701 in | Inch |
| 1 mm = 0.00328084 ft | Foot |
| 1 mm = 0.00109361 yd | Yard |
| 1 mm = 6.2137e-07 mi | Dặm |
| 1 mm = 5.3996e-07 nmi | Hải Lý |