Bộ Chuyển Đổi Quart (qt)
Quart (qt) là đơn vị thể tích. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Quart sang bất kỳ đơn vị thể tích nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 qt = 946353 mm³ | Milimét khối |
| 1 qt = 946.353 cm³ | Xentimét khối |
| 1 qt = 946.353 ml | Milit |
| 1 qt = 0.946353 l | Lít |
| 1 qt = 0.000946353 kl | Kilolít |
| 1 qt = 0.000946353 m³ | Mét khối |
| 1 qt = 9.4635e-13 km³ | Kilômét khối |
| 1 qt = 192.000073 tsp | Thìa cà phê |
| 1 qt = 63.999851 tbsp | Thìa canh |
| 1 qt = 57.749876 in³ | Inch khối |
| 1 qt = 32.000034 fl oz | Ounce lỏng |
| 1 qt = 4.000004 cup | Cốc |
| 1 qt = 2.000002 pt | Pint |
| 1 qt = 0.25 gal | Gallon |
| 1 qt = 0.0334202 ft³ | Foot khối |
| 1 qt = 0.00123778 yd³ | Yard khối |
| 1 qt = 0.208169 imp gal | Gallon Anh |
| 1 qt = 1.665348 imp pt | Pint Anh |
| 1 qt = 33.306969 imp fl oz | Ounce Chất Lỏng Anh |