Bộ Chuyển Đổi Megapascal (MPa)
Megapascal (MPa) là đơn vị áp suất. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Megapascal sang bất kỳ đơn vị áp suất nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 MPa = 1.0000e+06 Pa | Pascal |
| 1 MPa = 1000 kPa | Kilopascal |
| 1 MPa = 10 bar | Bar |
| 1 MPa = 145.037738 psi | PSI |
| 1 MPa = 9.869233 atm | Atmosphere |
| 1 MPa = 7500.616827 Torr | Torr |
| 1 MPa = 7500.615758 mmHg | Milimét Thủy Ngân |