Bộ Chuyển Đổi Dặm (mi)
Dặm (mi) là đơn vị chiều dài. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Dặm sang bất kỳ đơn vị chiều dài nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 mi = 1.6093e+12 nm | Nanômét |
| 1 mi = 1.6093e+09 µm | Micrômét |
| 1 mi = 1.6093e+06 mm | Milimét |
| 1 mi = 160934.4 cm | Xentimét |
| 1 mi = 1609.344 m | Mét |
| 1 mi = 1.609344 km | Kilômét |
| 1 mi = 63360 in | Inch |
| 1 mi = 5280 ft | Foot |
| 1 mi = 1760 yd | Yard |
| 1 mi = 0.868976 nmi | Hải Lý |