Bộ Chuyển Đổi Dặm trên Giây (mi/s)
Dặm trên Giây (mi/s) là đơn vị tốc độ. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Dặm trên Giây sang bất kỳ đơn vị tốc độ nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 mi/s = 1609.344 m/s | Mét trên Giây |
| 1 mi/s = 1.609344 km/s | Kilômét trên Giây |
| 1 mi/s = 5793.6384 km/h | Kilômét mỗi giờ |
| 1 mi/s = 3600 mph | Dặm mỗi giờ |
| 1 mi/s = 3128.314471 kn | Hải lý |
| 1 mi/s = 5280 ft/s | Foot mỗi giây |