Bộ chuyển đổi Hải lý sang Dặm trên Giây

Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Hải lý (kn) sangDặm trên Giây (mi/s). Chỉ cần nhập số lượng mong muốn bên dướiHải lý. Chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!


kn = mi/s


Công thức

Để chuyển đổi Hải lý sang Dặm trên Giây, nhân giá trị với 0.000319661.

mi/s = kn × 0.000319661

Ví dụ

5 kn × 0.000319661 = 0.0015983 mi/s

Chuyển đổi

Hải lý (kn)Dặm trên Giây (mi/s)
1 kn0.000319661 mi/s
2 kn0.000639322 mi/s
3 kn0.000958983 mi/s
5 kn0.0015983 mi/s
10 kn0.00319661 mi/s
20 kn0.00639322 mi/s
50 kn0.015983 mi/s
100 kn0.0319661 mi/s
500 kn0.15983 mi/s
1000 kn0.319661 mi/s

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu Dặm trên Giây trong 1 kn?
1 kn bằng 0.000319661 mi/s.

Có bao nhiêu Dặm trên Giây trong 5 kn?
5 kn bằng 0.0015983 mi/s.


Chuyển đổi tương tự