Bộ Chuyển Đổi Mẫu Anh (ac)
Mẫu Anh (ac) là đơn vị diện tích. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Mẫu Anh sang bất kỳ đơn vị diện tích nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 ac = 4.0469e+09 mm² | Milimét vuông |
| 1 ac = 4.0469e+07 cm² | Xentimét vuông |
| 1 ac = 4046.856422 m² | Mét vuông |
| 1 ac = 0.404686 ha | Héc ta |
| 1 ac = 0.00404686 km² | Kilômét vuông |
| 1 ac = 6.2726e+06 in² | Inch vuông |
| 1 ac = 43560 ft² | Foot vuông |
| 1 ac = 4840 yd² | Yard Vuông |
| 1 ac = 0.0015625 mi² | Dặm vuông |