Bộ Chuyển Đổi Miligam (mg)
Miligam (mg) là đơn vị khối lượng. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Miligam sang bất kỳ đơn vị khối lượng nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 mg = 1000 mcg | Micrôgam |
| 1 mg = 0.001 g | Gam |
| 1 mg = 1.0000e-06 kg | Kilôgam |
| 1 mg = 3.5274e-05 oz | Ounce |
| 1 mg = 2.2046e-06 lb | Pound |
| 1 mg = 1.5747e-07 st | Stone |
| 1 mg = 1.0000e-09 t | Tấn Mét |
| 1 mg = 1.1023e-09 tn | Tấn Mỹ |