Bộ Chuyển Đổi Foot Mỗi Giây (ft/s)
Foot mỗi giây (ft/s) là đơn vị tốc độ. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Foot mỗi giây sang bất kỳ đơn vị tốc độ nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 ft/s = 0.3048 m/s | Mét trên Giây |
| 1 ft/s = 0.0003048 km/s | Kilômét trên Giây |
| 1 ft/s = 1.09728 km/h | Kilômét mỗi giờ |
| 1 ft/s = 0.681818 mph | Dặm mỗi giờ |
| 1 ft/s = 0.000189394 mi/s | Dặm trên Giây |
| 1 ft/s = 0.592484 kn | Hải lý |