Bộ Chuyển Đổi Ounce Lỏng (fl oz)
Ounce lỏng (fl oz) là đơn vị thể tích. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Ounce lỏng sang bất kỳ đơn vị thể tích nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 fl oz = 29573.5 mm³ | Milimét khối |
| 1 fl oz = 29.5735 cm³ | Xentimét khối |
| 1 fl oz = 29.5735 ml | Milit |
| 1 fl oz = 0.0295735 l | Lít |
| 1 fl oz = 2.9574e-05 kl | Kilolít |
| 1 fl oz = 2.9574e-05 m³ | Mét khối |
| 1 fl oz = 2.9574e-14 km³ | Kilômét khối |
| 1 fl oz = 5.999996 tsp | Thìa cà phê |
| 1 fl oz = 1.999993 tbsp | Thìa canh |
| 1 fl oz = 1.804682 in³ | Inch khối |
| 1 fl oz = 0.125 cup | Cốc |
| 1 fl oz = 0.0625 pt | Pint |
| 1 fl oz = 0.03125 qt | Quart |
| 1 fl oz = 0.0078125 gal | Gallon |
| 1 fl oz = 0.00104438 ft³ | Foot khối |
| 1 fl oz = 3.8681e-05 yd³ | Yard khối |
| 1 fl oz = 0.00650526 imp gal | Gallon Anh |
| 1 fl oz = 0.0520421 imp pt | Pint Anh |
| 1 fl oz = 1.040842 imp fl oz | Ounce Chất Lỏng Anh |