Bộ Chuyển Đổi Hải Lý (kn)
Hải lý (kn) là đơn vị tốc độ. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Hải lý sang bất kỳ đơn vị tốc độ nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 kn = 0.514444 m/s | Mét trên Giây |
| 1 kn = 0.000514444 km/s | Kilômét trên Giây |
| 1 kn = 1.852 km/h | Kilômét mỗi giờ |
| 1 kn = 1.150779 mph | Dặm mỗi giờ |
| 1 kn = 0.000319661 mi/s | Dặm trên Giây |
| 1 kn = 1.68781 ft/s | Foot mỗi giây |