Bộ chuyển đổi Dặm mỗi giờ sang Hải lý
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Dặm mỗi giờ (mph) sang Hải lý (kn). Chỉ cần nhập số lượng Dặm mỗi giờ mong muốn bên dưới và chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
mph = kn
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Dặm mỗi giờ sang Hải lý, nhân giá trị với 0.868976.
kn = mph × 0.868976
Ví dụ
5 mph × 0.868976 = 4.344881 kn
Chuyển đổi
| Dặm mỗi giờ (mph) | Hải lý (kn) |
|---|---|
| 1 mph | 0.868976 kn |
| 2 mph | 1.737952 kn |
| 3 mph | 2.606929 kn |
| 5 mph | 4.344881 kn |
| 10 mph | 8.689762 kn |
| 20 mph | 17.379525 kn |
| 50 mph | 43.448812 kn |
| 100 mph | 86.897624 kn |
| 500 mph | 434.488121 kn |
| 1000 mph | 868.976242 kn |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Hải lý trong 1 mph?
1 mph bằng 0.868976 kn.
Có bao nhiêu Hải lý trong 5 mph?
5 mph bằng 4.344881 kn.