Bộ Chuyển Đổi Mét (m)
Mét (m) là đơn vị chiều dài. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Mét sang bất kỳ đơn vị chiều dài nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 m = 1.0000e+09 nm | Nanômét |
| 1 m = 1.0000e+06 µm | Micrômét |
| 1 m = 1000 mm | Milimét |
| 1 m = 100 cm | Xentimét |
| 1 m = 0.001 km | Kilômét |
| 1 m = 39.370079 in | Inch |
| 1 m = 3.28084 ft | Foot |
| 1 m = 1.093613 yd | Yard |
| 1 m = 0.000621371 mi | Dặm |
| 1 m = 0.000539957 nmi | Hải Lý |