Bộ Chuyển Đổi Inch Vuông (in²)
Inch vuông (in²) là đơn vị diện tích. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Inch vuông sang bất kỳ đơn vị diện tích nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 in² = 645.16 mm² | Milimét vuông |
| 1 in² = 6.4516 cm² | Xentimét vuông |
| 1 in² = 0.00064516 m² | Mét vuông |
| 1 in² = 6.4516e-08 ha | Héc ta |
| 1 in² = 6.4516e-10 km² | Kilômét vuông |
| 1 in² = 0.00694444 ft² | Foot vuông |
| 1 in² = 0.000771605 yd² | Yard Vuông |
| 1 in² = 1.5942e-07 ac | Mẫu Anh |
| 1 in² = 2.4910e-10 mi² | Dặm vuông |