Bộ Chuyển Đổi Héc Ta (ha)
Héc ta (ha) là đơn vị diện tích. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Héc ta sang bất kỳ đơn vị diện tích nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 ha = 1.0000e+10 mm² | Milimét vuông |
| 1 ha = 1.0000e+08 cm² | Xentimét vuông |
| 1 ha = 10000 m² | Mét vuông |
| 1 ha = 0.01 km² | Kilômét vuông |
| 1 ha = 1.5500e+07 in² | Inch vuông |
| 1 ha = 107639.104167 ft² | Foot vuông |
| 1 ha = 11959.900463 yd² | Yard Vuông |
| 1 ha = 2.471054 ac | Mẫu Anh |
| 1 ha = 0.00386102 mi² | Dặm vuông |