Bộ Chuyển Đổi Kilômét Mỗi Giờ (km/h)
Kilômét mỗi giờ (km/h) là đơn vị tốc độ. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Kilômét mỗi giờ sang bất kỳ đơn vị tốc độ nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 km/h = 0.277778 m/s | Mét trên Giây |
| 1 km/h = 0.000277778 km/s | Kilômét trên Giây |
| 1 km/h = 0.621371 mph | Dặm mỗi giờ |
| 1 km/h = 0.000172603 mi/s | Dặm trên Giây |
| 1 km/h = 0.539957 kn | Hải lý |
| 1 km/h = 0.911344 ft/s | Foot mỗi giây |