Bộ Chuyển Đổi Xentimét Vuông (cm²)
Xentimét vuông (cm²) là đơn vị diện tích. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Xentimét vuông sang bất kỳ đơn vị diện tích nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 cm² = 100 mm² | Milimét vuông |
| 1 cm² = 0.0001 m² | Mét vuông |
| 1 cm² = 1.0000e-08 ha | Héc ta |
| 1 cm² = 1.0000e-10 km² | Kilômét vuông |
| 1 cm² = 0.155 in² | Inch vuông |
| 1 cm² = 0.00107639 ft² | Foot vuông |
| 1 cm² = 0.000119599 yd² | Yard Vuông |
| 1 cm² = 2.4711e-08 ac | Mẫu Anh |
| 1 cm² = 3.8610e-11 mi² | Dặm vuông |