Bộ chuyển đổi Milimét vuông sang Xentimét vuông
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Milimét vuông (mm²) sang Xentimét vuông (cm²). Chỉ cần nhập số lượng Milimét vuông mong muốn bên dưới và chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
mm² = cm²
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Milimét vuông sang Xentimét vuông, nhân giá trị với 0.01.
cm² = mm² × 0.01
Ví dụ
5 mm² × 0.01 = 0.05 cm²
Chuyển đổi
| Milimét vuông (mm²) | Xentimét vuông (cm²) |
|---|---|
| 1 mm² | 0.01 cm² |
| 2 mm² | 0.02 cm² |
| 3 mm² | 0.03 cm² |
| 5 mm² | 0.05 cm² |
| 10 mm² | 0.1 cm² |
| 20 mm² | 0.2 cm² |
| 50 mm² | 0.5 cm² |
| 100 mm² | 1 cm² |
| 500 mm² | 5 cm² |
| 1000 mm² | 10 cm² |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Xentimét vuông trong 1 mm²?
1 mm² bằng 0.01 cm².
Có bao nhiêu Xentimét vuông trong 5 mm²?
5 mm² bằng 0.05 cm².