Bộ Chuyển Đổi Gam (g)
Gam (g) là đơn vị khối lượng. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Gam sang bất kỳ đơn vị khối lượng nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 g = 1.0000e+06 mcg | Micrôgam |
| 1 g = 1000 mg | Miligam |
| 1 g = 0.001 kg | Kilôgam |
| 1 g = 0.035274 oz | Ounce |
| 1 g = 0.00220462 lb | Pound |
| 1 g = 0.000157473 st | Stone |
| 1 g = 1.0000e-06 t | Tấn Mét |
| 1 g = 1.1023e-06 tn | Tấn Mỹ |