Bộ Chuyển Đổi Milimét Thủy Ngân (mmHg)
Milimét Thủy Ngân (mmHg) là đơn vị áp suất. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Milimét Thủy Ngân sang bất kỳ đơn vị áp suất nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 mmHg = 133.322387 Pa | Pascal |
| 1 mmHg = 0.133322 kPa | Kilopascal |
| 1 mmHg = 0.000133322 MPa | Megapascal |
| 1 mmHg = 0.00133322 bar | Bar |
| 1 mmHg = 0.0193368 psi | PSI |
| 1 mmHg = 0.00131579 atm | Atmosphere |
| 1 mmHg = 1 Torr | Torr |