Bộ Chuyển Đổi Pound (lb)
Pound (lb) là đơn vị khối lượng. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Pound sang bất kỳ đơn vị khối lượng nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 lb = 4.5359e+08 mcg | Micrôgam |
| 1 lb = 453592.37 mg | Miligam |
| 1 lb = 453.59237 g | Gam |
| 1 lb = 0.453592 kg | Kilôgam |
| 1 lb = 16 oz | Ounce |
| 1 lb = 0.0714286 st | Stone |
| 1 lb = 0.000453592 t | Tấn Mét |
| 1 lb = 0.0005 tn | Tấn Mỹ |