Bộ Chuyển Đổi Kilômét Vuông (km²)
Kilômét vuông (km²) là đơn vị diện tích. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Kilômét vuông sang bất kỳ đơn vị diện tích nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 km² = 1.0000e+12 mm² | Milimét vuông |
| 1 km² = 1.0000e+10 cm² | Xentimét vuông |
| 1 km² = 1.0000e+06 m² | Mét vuông |
| 1 km² = 100 ha | Héc ta |
| 1 km² = 1.5500e+09 in² | Inch vuông |
| 1 km² = 1.0764e+07 ft² | Foot vuông |
| 1 km² = 1.1960e+06 yd² | Yard Vuông |
| 1 km² = 247.105381 ac | Mẫu Anh |
| 1 km² = 0.386102 mi² | Dặm vuông |