Bộ Chuyển Đổi Mét Vuông (m²)
Mét vuông (m²) là đơn vị diện tích. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Mét vuông sang bất kỳ đơn vị diện tích nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 m² = 1.0000e+06 mm² | Milimét vuông |
| 1 m² = 10000 cm² | Xentimét vuông |
| 1 m² = 0.0001 ha | Héc ta |
| 1 m² = 1.0000e-06 km² | Kilômét vuông |
| 1 m² = 1550.0031 in² | Inch vuông |
| 1 m² = 10.76391 ft² | Foot vuông |
| 1 m² = 1.19599 yd² | Yard Vuông |
| 1 m² = 0.000247105 ac | Mẫu Anh |
| 1 m² = 3.8610e-07 mi² | Dặm vuông |