Bộ Chuyển Đổi Kilômét (km)
Kilômét (km) là đơn vị chiều dài. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Kilômét sang bất kỳ đơn vị chiều dài nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 km = 1.0000e+12 nm | Nanômét |
| 1 km = 1.0000e+09 µm | Micrômét |
| 1 km = 1.0000e+06 mm | Milimét |
| 1 km = 100000 cm | Xentimét |
| 1 km = 1000 m | Mét |
| 1 km = 39370.07874 in | Inch |
| 1 km = 3280.839895 ft | Foot |
| 1 km = 1093.613298 yd | Yard |
| 1 km = 0.621371 mi | Dặm |
| 1 km = 0.539957 nmi | Hải Lý |