Bộ chuyển đổi Kilômét sang Hải Lý

Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Kilômét (km) sangHải Lý (nmi). Chỉ cần nhập số lượng mong muốn bên dướiKilômét. Chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!


km = nmi


Công thức

Để chuyển đổi Kilômét sang Hải Lý, nhân giá trị với 0.539957.

nmi = km × 0.539957

Ví dụ

5 km × 0.539957 = 2.699784 nmi

Chuyển đổi

Kilômét (km)Hải Lý (nmi)
1 km0.539957 nmi
2 km1.079914 nmi
3 km1.61987 nmi
5 km2.699784 nmi
10 km5.399568 nmi
20 km10.799136 nmi
50 km26.99784 nmi
100 km53.99568 nmi
500 km269.978402 nmi
1000 km539.956803 nmi

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu Hải Lý trong 1 km?
1 km bằng 0.539957 nmi.

Có bao nhiêu Hải Lý trong 5 km?
5 km bằng 2.699784 nmi.


Chuyển đổi tương tự