Bộ Chuyển Đổi Kilopascal (kPa)
Kilopascal (kPa) là đơn vị áp suất. Chọn một công cụ bên dưới để chuyển đổi Kilopascal sang bất kỳ đơn vị áp suất nào khác — mỗi công cụ đều có công thức, ví dụ và bảng tra cứu.
Tra cứu nhanh
| 1 kPa = 1000 Pa | Pascal |
| 1 kPa = 0.001 MPa | Megapascal |
| 1 kPa = 0.01 bar | Bar |
| 1 kPa = 0.145038 psi | PSI |
| 1 kPa = 0.00986923 atm | Atmosphere |
| 1 kPa = 7.500617 Torr | Torr |
| 1 kPa = 7.500616 mmHg | Milimét Thủy Ngân |