Bộ chuyển đổi Kilômét mỗi giờ sang Mét trên Giây
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Kilômét mỗi giờ (km/h) sangMét trên Giây (m/s). Chỉ cần nhập số lượng mong muốn bên dướiKilômét mỗi giờ. Chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
km/h = m/s
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Kilômét mỗi giờ sang Mét trên Giây, nhân giá trị với 0.277778.
m/s = km/h × 0.277778
Ví dụ
5 km/h × 0.277778 = 1.388889 m/s
Chuyển đổi
| Kilômét mỗi giờ (km/h) | Mét trên Giây (m/s) |
|---|---|
| 1 km/h | 0.277778 m/s |
| 2 km/h | 0.555556 m/s |
| 3 km/h | 0.833333 m/s |
| 5 km/h | 1.388889 m/s |
| 10 km/h | 2.777778 m/s |
| 20 km/h | 5.555556 m/s |
| 50 km/h | 13.888889 m/s |
| 100 km/h | 27.777778 m/s |
| 500 km/h | 138.888889 m/s |
| 1000 km/h | 277.777778 m/s |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Mét trên Giây trong 1 km/h?
1 km/h bằng 0.277778 m/s.
Có bao nhiêu Mét trên Giây trong 5 km/h?
5 km/h bằng 1.388889 m/s.