Bộ chuyển đổi Mét trên Giây sang Hải lý

Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Mét trên Giây (m/s) sangHải lý (kn). Chỉ cần nhập số lượng mong muốn bên dướiMét trên Giây. Chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!


m/s = kn


Công thức

Để chuyển đổi Mét trên Giây sang Hải lý, nhân giá trị với 1.943844.

kn = m/s × 1.943844

Ví dụ

5 m/s × 1.943844 = 9.719222 kn

Chuyển đổi

Mét trên Giây (m/s)Hải lý (kn)
1 m/s1.943844 kn
2 m/s3.887689 kn
3 m/s5.831533 kn
5 m/s9.719222 kn
10 m/s19.438445 kn
20 m/s38.87689 kn
50 m/s97.192225 kn
100 m/s194.384449 kn
500 m/s971.922246 kn
1000 m/s1943.844492 kn

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu Hải lý trong 1 m/s?
1 m/s bằng 1.943844 kn.

Có bao nhiêu Hải lý trong 5 m/s?
5 m/s bằng 9.719222 kn.


Chuyển đổi tương tự