Bộ chuyển đổi Hải lý sang Foot mỗi giây
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Hải lý (kn) sang Foot mỗi giây (ft/s). Chỉ cần nhập số lượng Hải lý mong muốn bên dưới và chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
kn = ft/s
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Hải lý sang Foot mỗi giây, nhân giá trị với 1.68781.
ft/s = kn × 1.68781
Ví dụ
5 kn × 1.68781 = 8.439049 ft/s
Chuyển đổi
| Hải lý (kn) | Foot mỗi giây (ft/s) |
|---|---|
| 1 kn | 1.68781 ft/s |
| 2 kn | 3.37562 ft/s |
| 3 kn | 5.06343 ft/s |
| 5 kn | 8.439049 ft/s |
| 10 kn | 16.878099 ft/s |
| 20 kn | 33.756197 ft/s |
| 50 kn | 84.390493 ft/s |
| 100 kn | 168.780986 ft/s |
| 500 kn | 843.904929 ft/s |
| 1000 kn | 1687.809857 ft/s |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Foot mỗi giây trong 1 kn?
1 kn bằng 1.68781 ft/s.
Có bao nhiêu Foot mỗi giây trong 5 kn?
5 kn bằng 8.439049 ft/s.