Bộ chuyển đổi Foot mỗi giây sang Hải lý
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Foot mỗi giây (ft/s) sang Hải lý (kn). Chỉ cần nhập số lượng Foot mỗi giây mong muốn bên dưới và chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
ft/s = kn
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Foot mỗi giây sang Hải lý, nhân giá trị với 0.592484.
kn = ft/s × 0.592484
Ví dụ
5 ft/s × 0.592484 = 2.962419 kn
Chuyển đổi
| Foot mỗi giây (ft/s) | Hải lý (kn) |
|---|---|
| 1 ft/s | 0.592484 kn |
| 2 ft/s | 1.184968 kn |
| 3 ft/s | 1.777451 kn |
| 5 ft/s | 2.962419 kn |
| 10 ft/s | 5.924838 kn |
| 20 ft/s | 11.849676 kn |
| 50 ft/s | 29.62419 kn |
| 100 ft/s | 59.24838 kn |
| 500 ft/s | 296.241901 kn |
| 1000 ft/s | 592.483801 kn |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Hải lý trong 1 ft/s?
1 ft/s bằng 0.592484 kn.
Có bao nhiêu Hải lý trong 5 ft/s?
5 ft/s bằng 2.962419 kn.