Bộ chuyển đổi Hải Lý sang Dặm

Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Hải Lý (nmi) sangDặm (mi). Chỉ cần nhập số lượng mong muốn bên dướiHải Lý. Chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!


nmi = mi


Công thức

Để chuyển đổi Hải Lý sang Dặm, nhân giá trị với 1.150779.

mi = nmi × 1.150779

Ví dụ

5 nmi × 1.150779 = 5.753897 mi

Chuyển đổi

Hải Lý (nmi)Dặm (mi)
1 nmi1.150779 mi
2 nmi2.301559 mi
3 nmi3.452338 mi
5 nmi5.753897 mi
10 nmi11.507794 mi
20 nmi23.015589 mi
50 nmi57.538972 mi
100 nmi115.077945 mi
500 nmi575.389724 mi
1000 nmi1150.779448 mi

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu Dặm trong 1 nmi?
1 nmi bằng 1.150779 mi.

Có bao nhiêu Dặm trong 5 nmi?
5 nmi bằng 5.753897 mi.


Chuyển đổi tương tự