Bộ chuyển đổi Inch sang Milimét
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Inch (in) sang Milimét (mm). Chỉ cần nhập số lượng Inch mong muốn bên dưới và chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
in = mm
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Inch sang Milimét, nhân giá trị với 25.4.
mm = in × 25.4
Ví dụ
5 in × 25.4 = 127 mm
Chuyển đổi
| Inch (in) | Milimét (mm) |
|---|---|
| 1 in | 25.4 mm |
| 2 in | 50.8 mm |
| 3 in | 76.2 mm |
| 5 in | 127 mm |
| 10 in | 254 mm |
| 20 in | 508 mm |
| 50 in | 1270 mm |
| 100 in | 2540 mm |
| 500 in | 12700 mm |
| 1000 in | 25400 mm |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Milimét trong 1 in?
1 in bằng 25.4 mm.
Có bao nhiêu Milimét trong 5 in?
5 in bằng 127 mm.