Bộ chuyển đổi Xentimét sang Milimét
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Xentimét (cm) sang Milimét (mm). Chỉ cần nhập số lượng Xentimét mong muốn bên dưới và chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
cm = mm
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Xentimét sang Milimét, nhân giá trị với 10.
mm = cm × 10
Ví dụ
5 cm × 10 = 50 mm
Chuyển đổi
| Xentimét (cm) | Milimét (mm) |
|---|---|
| 1 cm | 10 mm |
| 2 cm | 20 mm |
| 3 cm | 30 mm |
| 5 cm | 50 mm |
| 10 cm | 100 mm |
| 20 cm | 200 mm |
| 50 cm | 500 mm |
| 100 cm | 1000 mm |
| 500 cm | 5000 mm |
| 1000 cm | 10000 mm |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Milimét trong 1 cm?
1 cm bằng 10 mm.
Có bao nhiêu Milimét trong 5 cm?
5 cm bằng 50 mm.